Cục đẩy AQAudio TD 1800 2 kênh là main công suất sử dụng mạch Class-TD, thiết kế theo hướng tối ưu hiệu suất và độ ổn định tải khi vận hành ở mức công suất lớn. Thiết bị phù hợp các cấu hình yêu cầu headroom cao, kiểm soát dải trầm chặt và duy trì độ méo thấp trong thời gian dài.
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Công suất 8Ω (stereo) | 2 X 1800W |
| Công suất 4Ω (stereo) | 2 X 2350W |
| Display | vol, dp, temp, mode .... |
| Frequency response | 20Hz–20KHz; ±0.1dB |
| Total harmonic distortion | <0.01% |
| SNR | ≥105dB |
| Damping coefficient | ≥600 |
| Input sensitivity | 0.775V, 1.4V |
| Input resistance | 20k/10k (balanced / unbalanced) |
| Line category | Class-TD |
| Input socket Balanced input | XLR Male & Female |
| Output socket | Speaker socket |
| Product size (H x W x D) | 89 X 440 X 470 mm |
| Weight | 32 KG |
| Power supply | ~220V-240V/50-60Hz |
Sản phẩm này được thiết kế để tái tạo âm thanh chất lượng và trung thực, giảm thiểu méo tiếng, nhiễu và tiếng ồn khi phát nhạc.

Vai trò của AQAudio TD 1800 trong hệ thống
Thay vì nhìn theo diện tích không gian, cần phân tích theo cấu hình kỹ thuật:
Đánh loa full toàn dải công suất lớn
- Công suất 2x1800W/8Ω cho phép kéo các dòng loa full 15”– dual 15” trở kháng chuẩn 8Ω.
- Damping ≥600 giúp kiểm soát tốt hành trình màng loa, đặc biệt ở dải low-mid.
- Độ méo THD <0.01% giữ tín hiệu sạch khi vận hành gần ngưỡng tải.
Phù hợp khi hệ thống cần SPL cao nhưng vẫn đảm bảo độ chi tiết ở dải trung.
Đánh sub đơn hoặc sub kép
Ở 4Ω stereo đạt 2x2350W, TD 1800 có thể:
- Đánh mỗi kênh 1 sub 4Ω
- Hoặc ghép 2 sub 8Ω song song về 4Ω/kênh
Dải tần 20Hz–20kHz ±0.1dB và SNR ≥105dB giúp dải trầm xuống sâu nhưng vẫn sạch nền, không bị nhiễu nguồn.
Chạy hệ thống 2 main độc lập
Trong cấu hình stereo chuẩn:
- Mỗi kênh độc lập tải riêng
- Phù hợp cho hệ thống cần tách vùng tín hiệu rõ ràng
- Có thể kết hợp với processor để chia crossover chủ động
Phân tích mạch Class-TD và hiệu suất vận hành
Class-TD là giải pháp lai giữa Class-AB và Class-D, nhằm:
- Giữ được độ tuyến tính ở dải trung – cao
- Tăng hiệu suất nguồn khi kéo tải nặng
- Giảm sinh nhiệt so với mạch tuyến tính truyền thống
Với trọng lượng 32kg và nguồn AC 220–240V, TD 1800 thuộc nhóm main công suất thực, ưu tiên độ ổn định nguồn hơn là thiết kế siêu nhẹ.
Đầu vào – tương thích tín hiệu
- Hai mức input sensitivity: 0.775V và 1.4V
- Trở kháng 20k/10k (balanced/unbalanced)
- Cổng XLR cân bằng hạn chế nhiễu đường dài
Điểm này quan trọng khi phối ghép với mixer analog, digital hoặc bộ xử lý tín hiệu có mức output khác nhau.
Khi nào nên sử dụng TD 1800?
- Hệ thống cần công suất lớn nhưng vẫn ưu tiên độ kiểm soát dải trầm
- Cấu hình đánh full công suất cao hoặc sub 4Ω
- Yêu cầu damping lớn để kiểm soát màng loa tốt
Khi nào không phù hợp?
- Hệ thống nhỏ cần tối ưu trọng lượng nhẹ
- Cấu hình chỉ kéo loa công suất thấp
- Nguồn điện không ổn định, không đủ tải cho main công suất lớn

Định hướng cấu hình tổng thể
AQAudio TD 1800 không nên xem là thiết bị độc lập, mà là một mắt xích trong chuỗi:
Mixer → Processor → Main công suất → Loa full / sub
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào:
- Trở kháng thực của loa
- Cách chia tần và giới hạn limiter
- Headroom hệ thống
- Dự phòng nguồn điện
Vấn đề không nằm ở “bao nhiêu mét vuông”, mà ở việc cấu hình tải và phân bổ công suất có đúng kỹ thuật hay không.
Trong trường hợp cần xây dựng cấu hình đồng bộ (main + loa + xử lý tín hiệu), việc tính toán tải, headroom và phương án vận hành sẽ quyết định độ bền hệ thống hơn là thông số công suất đơn thuần.




























