Home Thiết Bị Dự Án Bộ Đẩy Âm Thanh Fedyco XT12000A | Main công suất 4 kênh Class-H

Fedyco XT12000A | Main công suất 4 kênh Class-H

Liên hệ
  • Khảo sát thực tế & thiết kế cấu hình phù hợp công năng
  • Cung cấp CO–CQ, hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu dự án
  • Thi công – lắp đặt – cân chỉnh hệ thống tại công trình
  • Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành
  • Bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất

Fedyco XT12000A là cục đẩy 4 kênh thuộc series XT, thiết kế hướng đến cấu hình công suất lớn cho hệ thống biểu diễn và âm thanh chuyên nghiệp. Thiết bị tập trung vào khả năng tải nặng 4Ω, dải tần phẳng và độ ổn định khi vận hành liên tục.

Cục Đẩy Fedyco XT12000A


Thông số kỹ thuật chính

  • Công suất 8Ω: 4 × 1000W
  • Công suất 4Ω: 4 × 1650W
  • Bridge 8Ω: 2 × 1800W
  • Mạch khuếch đại: Class H
  • Dải tần: 20Hz – 20kHz
  • S/N: > 98 dB
  • Trở kháng đầu vào: 20kΩ / 10kΩ
  • Nguồn điện: 120V – 270V (50/60Hz)

Xem thêm: Video review sản phẩm


Vai trò của XT12000A trong cấu hình hệ thống

Với 4 kênh công suất cao, XT12000A phù hợp khi cần:

  • Đánh 4 loa full 8Ω độc lập
  • Chạy 2 cặp loa 4Ω/kênh ở mức công suất lớn
  • Tách 2 kênh full + 2 kênh sub
  • Bridge 8Ω cho sub đơn cần điện áp cao

Trong triển khai thực tế, DXaudio thường dùng main 4 kênh như XT12000A để tối ưu không gian rack và giảm số lượng ampli khi hệ thống có nhiều điểm phát.


Phân tích kỹ thuật theo tải vận hành

1. 1650W @4Ω – phù hợp cấu hình ghép đôi

Khi ghép 2 loa 8Ω song song:

  • Ampli làm việc ở 4Ω
  • Công suất đạt 1650W/kênh
  • Cần đảm bảo dây loa tiết diện đủ lớn

Cấu hình này giúp tăng SPL nhưng vẫn giữ kiểm soát tốt nếu hệ thống được cài limiter hợp lý.


2. Bridge 8Ω – tăng điện áp đầu ra

  • Phù hợp sub coil lớn
  • Tăng lực đánh dải trầm
  • Chỉ nên dùng khi thông số loa cho phép

Bridge giúp tăng điện áp hơn là chỉ tăng watt danh định, nên cần tính toán kỹ khả năng chịu áp của driver.


3. Dải điện áp rộng 120V–270V

Đây là điểm quan trọng khi triển khai:

  • Hệ thống lưu động
  • Điện lưới dao động
  • Show ngoài trời dùng máy phát

Khả năng hoạt động ổn định trong dải điện áp rộng giúp hạn chế sụt công suất hoặc tự ngắt bảo vệ khi nguồn không lý tưởng.


Đặc tính ảnh hưởng đến độ bền

Mạch Class H

  • Điều chỉnh rail điện áp theo tín hiệu
  • Giảm hao nhiệt so với Class A/B thuần
  • Phù hợp vận hành dài giờ

Trọng lượng lớn – nguồn và tản nhiệt thật

Khối lượng 29kg thường đi kèm:

  • Biến áp nguồn kích thước lớn
  • Khối tản nhiệt dày
  • Độ ổn định cao khi tải nặng

Trong cấu hình sân khấu, yếu tố này giúp ampli giữ được lực đánh khi chương trình kéo dài nhiều giờ.


Khi nào nên và không nên sử dụng

Nên dùng khi:

  • Hệ thống cần 4 kênh công suất cao
  • Cần chạy 4Ω ổn định
  • Cấu hình yêu cầu chia tải nhiều cụm loa

Không nên dùng khi:

  • Cần ampli tích hợp DSP và network control
  • Yêu cầu tải 2Ω liên tục
  • Hệ thống cần trọng lượng siêu nhẹ cho touring chuyên sâu

Định hướng cấu hình tổng thể

XT12000A phù hợp cho cấu hình full + sub quy mô vừa đến lớn, đặc biệt khi cần:

  • Phân bổ tải đều giữa nhiều cụm loa
  • Giữ headroom đủ cho chương trình có dynamic lớn
  • Đảm bảo vận hành ổn định trong điều kiện điện áp biến động

Khi xây dựng hệ thống, vấn đề không nằm ở tổng watt công bố, mà là:

Công suất đó được phân bổ như thế nào giữa các kênh để vừa đạt SPL mong muốn vừa duy trì độ bền linh kiện trong nhiều giờ vận hành?

Thông tin bổ sung

Cân nặng29 kg
Kích thước63,4 × 56,5 × 13 cm
Thương hiệu

Loại

4 Kênh, Class H