Home Thiết Bị Dự Án Bộ Đẩy Âm Thanh CAVS X4800 | Main công suất 4 kênh Class-H

CAVS X4800 | Main công suất 4 kênh Class-H

Liên hệ
  • Khảo sát thực tế & thiết kế cấu hình phù hợp công năng
  • Cung cấp CO–CQ, hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu dự án
  • Thi công – lắp đặt – cân chỉnh hệ thống tại công trình
  • Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành
  • Bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất

CAVS X4800 là cục đẩy 4 kênh Class H, mỗi kênh 800W @8Ω, cấu trúc linh kiện lớn và thiên về khả năng vận hành tải nặng. Trong cấu hình thực tế, đây là dòng ampli đa kênh phù hợp khi cần tách riêng full và sub hoặc chia nhiều cụm loa độc lập nhưng vẫn đảm bảo chất âm sạch và lực đánh mạnh.

Cục Đẩy CAVS X4800


Thông số kỹ thuật

  • Loại mạch: Class H
  • Số kênh / Công suất: 4 × 800W @ 8Ω
  • Số sò: 48
  • Đáp ứng tần số: 20Hz – 20kHz ±0.3dB
  • Dải tần thấp: 20Hz – 120Hz ±0.3dB
  • THD: ≤0.01% @ 8Ω, 1kHz
  • IMD: ≤0.01% công suất danh định
  • S/N: >108 dB
  • Damping factor: >500 @1kHz/8Ω
  • Trở kháng đầu vào: 10 kΩ (balanced) / 5 kΩ (unbalanced)
  • Slew rate: 60 V/µs
  • Nguồn: 220V – 50/60Hz
  • Làm mát: Quạt biến thiên + khối tản nhiệt lớn
  • Kích thước: 470 × 90 × 475 mm (2U)

Vai trò trong cấu hình khuếch đại đa kênh

Với 4 kênh độc lập và công suất 800W/kênh, X4800 thường được DXaudio cấu hình theo các hướng:

  • 2 kênh đánh full-range + 2 kênh đánh sub 8Ω
  • 4 kênh cho 4 cụm loa full độc lập
  • Đánh monitor sân khấu riêng biệt từng vị trí
  • Phân vùng âm thanh trong hệ thống đa điểm phát

Cách chia này giúp kiểm soát gain từng cụm loa, hạn chế phụ thuộc bridge mode và tăng độ an toàn hệ thống.


Phân tích kỹ thuật theo đặc điểm linh kiện

1. 48 sò công suất – chia tải đều, giảm áp lực linh kiện

Số lượng sò lớn mang lại:

  • Dòng tải phân bổ đều hơn
  • Giảm nhiệt cục bộ
  • Ổn định khi chạy dài giờ

Trong môi trường vận hành liên tục, yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ ampli.


2. Damping factor >500 – kiểm soát dải trầm chặt

Hệ số tắt dần cao giúp:

  • Kiểm soát hành trình màng loa tốt
  • Bass gọn, ít kéo đuôi
  • Hạn chế rung dư khi đánh sub 8Ω độc lập

Khi đánh full không dùng sub, đặc tính này giúp âm trầm rõ nét và chắc tiếng hơn.


3. Slew rate 60 V/µs – phản hồi tín hiệu nhanh

  • Giữ chi tiết dải cao
  • Hạn chế méo khi tín hiệu biến thiên mạnh
  • Phù hợp chương trình live có nhiều transient

Đây là thông số quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi chọn main cho hệ thống biểu diễn.


Cấu hình vận hành phổ biến

Phương án 1: 4 kênh đánh full độc lập

  • Mỗi loa 8Ω một kênh
  • Dễ cân chỉnh EQ từng vị trí
  • Phù hợp hệ thống cần phủ âm đồng đều

Phương án 2: 2 full + 2 sub

  • 2 kênh full 8Ω
  • 2 kênh sub 8Ω riêng biệt
  • Tách gain và limiter giữa dải cao – trầm

Cách này giúp tối ưu kiểm soát hệ thống khi không dùng ampli DSP tích hợp.


Khi nào nên và không nên sử dụng

Nên dùng khi:

  • Cần ampli 4 kênh công suất cao
  • Muốn giảm số lượng thiết bị trong rack
  • Hệ thống cần tách nhiều cụm loa độc lập

Không nên dùng khi:

  • Yêu cầu tải 2Ω liên tục
  • Cần công suất bridge cực lớn cho sub siêu trầm
  • Cần tích hợp DSP hoặc điều khiển qua network

Trong cấu hình tải nặng hoặc touring chuyên sâu, DXaudio thường phối hợp X4800 cho full-range và sử dụng main chuyên sub riêng để tối ưu hiệu suất.


Định hướng cấu hình tổng thể

X4800 phù hợp làm trung tâm khuếch đại cho hệ thống đa kênh có yêu cầu lực đánh mạnh nhưng vẫn giữ độ sạch tín hiệu.

Khi thiết kế hệ thống, điều cần tính toán không chỉ là tổng công suất, mà là:

  • Cách chia tải giữa full và sub
  • Headroom thực tế so với RMS loa
  • Khả năng tản nhiệt khi vận hành liên tục

Nếu cần xây dựng cấu hình 4 kênh tối ưu cho full + sub, câu hỏi quan trọng là:

Có nên gom công suất vào một main lớn, hay chia tải hợp lý để hệ thống bền và kiểm soát tốt hơn trong dài hạn?

Thông tin bổ sung

Cân nặng24 kg
Kích thước47,5 × 47 × 9 cm
Thương hiệu

Loại

4 Kênh, Class H, Vỏ 2U