QHA K3 là module line array cấu hình kép 12 inch Neodymium, thiết kế cho các hệ thống cần SPL cao và kiểm soát phủ âm chính xác. Đây là dòng loa hướng đến cấu hình treo cụm nhiều thùng, tối ưu cho sân khấu và hệ thống biểu diễn chuyên nghiệp.

Thông số kỹ thuật
- Trở kháng: 4Ω
- Công suất RMS: 1000W
- Công suất chương trình: 2000W
- Dải tần: 45Hz – 20kHz
- Độ nhạy: 101dB
- SPL Peak: 143dB
- Cấu hình bass: 2 x 12” Neodymium
- Kích thước: 1010 x 355 x 415mm
- Trọng lượng: 40kg
Vai trò của QHA K3 trong cấu hình hệ thống
QHA K3 không phải loa full độc lập mà là module line array công suất lớn, thiết kế để:
- Treo thành cụm 4–8 thùng mỗi bên
- Tạo mặt sóng đồng pha giữa các module
- Phân bổ năng lượng âm thanh theo chiều sâu không gian
Với trở kháng 4Ω, mỗi thùng yêu cầu ampli có khả năng cấp dòng mạnh và ổn định.
Phân tích công suất & yêu cầu ampli
Với mức 1000W RMS / 4Ω:
- Ampli phù hợp nên đạt 1400W – 2000W @4Ω
- Hạn chế dùng ampli thiếu dòng vì dễ sụt áp khi đánh cao điểm
- Gain phải được cân chỉnh theo từng cụm, tránh dồn tải tầng dưới
Trong hệ thống nhiều module:
- Cần chia kênh ampli hợp lý
- Không nên dồn quá nhiều thùng vào một kênh nếu không tính toán lại tổng trở
Cấu hình bass kép 12” Neodymium
Hai bass 12” Neodymium giúp:
- Tăng độ nhạy tổng thể
- Giảm trọng lượng so với ferrite
- Đáp ứng nhanh, kiểm soát transient tốt
Khi vận hành ở SPL cao, cấu hình kép giúp hệ thống giữ được độ sạch dải mid–low thay vì bị nén tiếng.
Phối ghép cùng subwoofer
Dải đáp ứng xuống 45Hz cho phép xử lý low cơ bản, nhưng trong hệ thống sự kiện lớn:
- Crossover thường đặt khoảng 80–100Hz
- Phần năng lượng dải trầm giao cho sub chuyên dụng
- Tối ưu headroom cho mid–high
Trong thực tế triển khai, QHA K3 thường được ghép cùng sub 21” để tạo nền low chắc và đồng pha với cụm array.

Video phối ghép thực tế: QHA K3 kết hợp cùng Sub Qha KS21 trong cấu hình sự kiện ngoài trời.
Họng treble điều chỉnh – kiểm soát phủ âm
Hệ thống họng treble di động cho phép:
- Điều chỉnh hướng phát cao tần
- Kiểm soát tập trung năng lượng vào khu vực mục tiêu
- Giảm phản xạ trần và méo tiếng
Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào:
- Góc treo tổng thể của cụm array
- Tính toán độ cong giữa các module
- Cân chỉnh delay và EQ hệ thống
Khi nào nên sử dụng QHA K3?
- Hệ thống yêu cầu SPL cao liên tục
- Cấu hình treo chuyên nghiệp
- Sân khấu biểu diễn live, DJ, bar quy mô lớn
- Cần kiểm soát phủ âm theo chiều sâu
Khi không nên sử dụng
- Cấu hình nhỏ lẻ 1–2 thùng
- Hệ thống không có DSP xử lý chuyên dụng
- Không đủ hạ tầng treo tải trọng
Kinh nghiệm cấu hình tổng thể
Hiệu quả của QHA K3 không nằm ở thông số công suất riêng lẻ mà ở:
- Số lượng module mỗi bên
- Cấu hình ampli phù hợp tải 4Ω
- Xử lý DSP: crossover, delay, phase alignment
- Phối hợp sub và front-fill
Nếu hệ thống đang gặp tình trạng hàng gần quá lớn, hàng xa hụt lực hoặc bass không dính với mid–high, vấn đề thường nằm ở cấu hình tổng thể của array và xử lý hệ thống, không chỉ ở riêng thiết bị.




























