Home Thiết Bị Dự Án Equalizer & DSP BOSA 8.4 | Bộ xử lý tín hiệu số 4 In 8 Out

BOSA 8.4 | Bộ xử lý tín hiệu số 4 In 8 Out

Liên hệ
  • Khảo sát thực tế & thiết kế cấu hình phù hợp công năng
  • Cung cấp CO–CQ, hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu dự án
  • Thi công – lắp đặt – cân chỉnh hệ thống tại công trình
  • Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành
  • Bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất

Vai trò của BOSA 8.4 trong cấu hình âm thanh chủ động

BOSA 8.4 là bộ xử lý trung tâm (controller/processor) trong các hệ thống đa đường tiếng, nơi cần:

  • Phân tần chủ động cho full – mid – sub
  • Quản lý nhiều ampli độc lập
  • Căn chỉnh delay giữa các cụm loa
  • Giới hạn mức tín hiệu bảo vệ driver

Với cấu trúc 4 input / 8 output, thiết bị phù hợp cho cấu hình:

  • Stereo 2-way + sub mono
  • 3-way chủ động
  • Line array tách dải riêng
  • Multi-zone độc lập

Kiến trúc xử lý & độ chính xác tín hiệu

  • Tần số lấy mẫu: 48kHz
  • Độ trễ hệ thống: 1.46ms
  • Dải động: >110dB
  • THD: <0,01% @ 1kHz
  • Đáp tuyến: 20Hz – 20kHz ±0.25dB

Độ chính xác ±0.25dB giúp đảm bảo hệ thống giữ được sự ổn định về đáp tuyến khi vận hành dài giờ. Dynamic range trên 110dB cho phép khai thác headroom tốt khi chạy ở mức SPL cao.

Crossover & bộ lọc – linh hoạt theo cấu hình thực tế

BOSA 8.4 hỗ trợ:

  • HPF / LPF từ 19.7Hz – 21.9kHz
  • Butterworth, Bessel, Linkwitz-Riley
  • Độ dốc 12dB / 18dB / 24dB / 48dB per octave

Ứng dụng kỹ thuật:

  • Cắt sub chính xác ở 80–100Hz
  • Tách mid-hi trong cấu hình 3-way
  • Giảm chồng lấn pha tại điểm giao thoa

Trong các hệ thống sân khấu hoặc bar, việc chọn đúng độ dốc (thường 24dB hoặc 48dB LR) giúp dải trầm chắc và không bị “lụp bụp” do giao thoa pha.

Equalizer tham số – xử lý chi tiết từng điểm tần số

  • Dải lọc tham số: 19.7Hz – 21.9kHz
  • Bước chỉnh: 1/24 Octave
  • Boost/Cut: +15dB / -30dB
  • Bandwidth: từ 4 Octave đến 1/64 Octave

Biên độ cắt sâu (-30dB) cho phép xử lý triệt để các điểm cộng hưởng hoặc feedback mạnh mà không ảnh hưởng toàn bộ phổ tần.

EQ tham số của BOSA 8.4 thường được dùng để:

  • Xử lý phòng có cộng hưởng dải 200–400Hz
  • Làm sạch dải 2–4kHz khi vocal gắt
  • Kiểm soát low-end dưới 60Hz tránh ù nền

Delay & alignment – tối ưu đồng pha hệ thống

  • Delay đầu vào & đầu ra: 0 – 682ms

Biên độ delay lớn cho phép:

  • Đồng bộ loa chính và loa delay xa
  • Căn chỉnh sub ground-stack với cụm treo
  • Tối ưu alignment trong không gian sâu

Khi delay được thiết lập đúng, hệ thống sẽ đạt độ rõ và lực bass ổn định hơn, tránh triệt tiêu pha giữa các cụm loa.

Dynamics – bảo vệ & kiểm soát SPL

  • Ngưỡng: -20dBu đến +20dBu
  • Ratio: 1.2:1 đến ∞:1
  • Attack: 0.5ms – 50ms
  • Release: 10ms – 1s

Compressor và limiter giúp:

  • Giữ mức SPL ổn định
  • Bảo vệ driver khỏi quá tải
  • Hạn chế méo khi tín hiệu đầu vào tăng đột ngột

Đây là yếu tố quan trọng trong hệ thống khai thác liên tục nhiều giờ.

Khi nào nên sử dụng BOSA 8.4?

Phù hợp khi:

  • Hệ thống sử dụng nhiều ampli rời
  • Cần phân tần chủ động thay vì dùng crossover passive
  • Muốn kiểm soát delay và pha chính xác
  • Triển khai cấu hình sân khấu, bar, sự kiện ngoài trời

Không cần thiết nếu:

  • Ampli đã tích hợp DSP đầy đủ
  • Hệ thống chỉ 2 kênh đơn giản
  • Không yêu cầu alignment phức tạp

Định hướng cấu hình tổng thể

BOSA 8.4 phát huy hiệu quả khi được thiết kế đồng bộ cùng sơ đồ routing, gain structure và cấu hình ampli phù hợp. Việc lựa chọn đúng điểm cắt, đúng độ dốc và đúng ngưỡng limiter sẽ quyết định độ ổn định dài hạn của toàn hệ thống.

Trước khi bổ sung processor vào hệ thống hiện hữu, nên đánh giá lại toàn bộ cấu trúc phân tầng tín hiệu để tránh chồng lấn xử lý giữa nhiều thiết bị DSP khác nhau.

Thông tin bổ sung

Thương hiệu