Cục đẩy 2 kênh 14,000W với NomadLink, mạch Class-TD, nguồn R.SMPS và tản nhiệt Intercooler. Cung cấp công suất thực mạnh mẽ cho loa full và sub, dễ giám sát và điều khiển từ xa. Lý tưởng cho tour diễn, sân khấu, sự kiện và club.

Thông số kỹ thuật chính
- Số kênh: 2
- Công suất thực (RMS): 14,000 W tổng
Stereo (mỗi kênh hoạt động độc lập):
- 2 Ω: 7000 W
- 4 Ω: 4400 W
- 8 Ω: 2350 W
- 16 Ω: 1200 W
Bridge (nối cầu 2 kênh):
- 2 Ω: 14000 W
- 4 Ω: 8800 W
- 8 Ω: 4700 W
- 16 Ω: không khuyến nghị
- Điện áp đầu ra đỉnh tối đa (mỗi kênh): 195 V
- Dòng điện đầu ra đỉnh tối đa (mỗi kênh): 90 A
- Mạch: Class-TD
- Nguồn: R.SMPS 130–265 V
- Tản nhiệt: Intercooler bằng đồng
- Ngõ vào: 2 × XLR balanced
- Ngõ ra: Binding Post + Link XLR
- Độ lợi (Gain): 23–44 dB, mặc định 38 dB
- VPL (Voltage Peak Limiter): 54–195 V (stereo), 108–390 V (bridge), Hard/Soft
- Bảo vệ: quá dòng, quá áp, DC, nhiệt độ, chập tải, hở tải
- Kích thước: 2U Rackmount (483 × 88 × 396 mm)
- Trọng lượng: 12 kg
- Phê duyệt: CE, UL/ETL, CSA, FCC
Vai trò trong hệ thống khuếch đại công suất lớn
FP14000 thuộc nhóm main 2 kênh công suất rất cao, thường được DXaudio đưa vào các cấu hình:
- Đánh sub đôi 18” hoặc 21” tải 4Ω/kênh
- Chạy bridge 8Ω cho sub công suất lớn yêu cầu điện áp cao
- Đánh full-range passive có độ nhạy trung bình, cần headroom lớn
- Làm main cho cụm line array quy mô vừa khi chưa dùng ampli DSP tích hợp
Với điện áp đỉnh lên tới 195V/kênh và 390V khi bridge, thiết bị này phù hợp những loa có cuộn coil lớn, cần lực đánh mạnh và kiểm soát tốt ở dải trầm.
Phân tích kỹ thuật: Khi nào nên dùng FP14000?
1. Khi hệ thống yêu cầu headroom cao
- Công suất RMS lớn giúp ampli hoạt động dưới ngưỡng clip.
- Dải động (dynamic range) rộng, giữ được độ sạch khi chương trình có nhiều transient mạnh (kick, bass drop).
Trong thực tế triển khai sân khấu, DXaudio ưu tiên main có headroom dư tối thiểu 20–30% so với công suất RMS loa để đảm bảo độ bền.
2. Khi tải xuống 2Ω hoặc ghép nhiều loa song song
Khả năng ổn định ở 2Ω là điểm quan trọng:
- Phù hợp cấu hình ghép 2 loa 4Ω song song/kênh
- Hạn chế sụt áp khi tải nặng
- Giữ damping factor ổn định → kiểm soát màng loa tốt hơn
Tuy nhiên, vận hành 2Ω liên tục cần nguồn điện ổn định và dây tải tiết diện đủ lớn. Nếu nguồn yếu hoặc hệ thống điện sự kiện tạm bợ, DXaudio thường cân nhắc giải pháp chia tải sang nhiều ampli thay vì ép một main làm việc tối đa.
3. Khi cần giới hạn điện áp bảo vệ loa (VPL)
Voltage Peak Limiter (VPL):
- Cho phép cài mức điện áp trần theo từng loại loa
- Hạn chế cháy coil do over-voltage
- Tối ưu khi đánh sub công suất lớn nhưng coil chỉ chịu được điện áp nhất định
Đây là tính năng rất quan trọng khi triển khai hệ thống không dùng controller DSP rời chuyên sâu.
Công nghệ cốt lõi ảnh hưởng đến độ ổn định
Class-TD
- Kết hợp hiệu suất cao như Class-D
- Giữ được chất âm gần Class A/B
- Giảm sinh nhiệt khi chạy dài chương trình
Nguồn R.SMPS dải rộng 130–265V
- Phù hợp môi trường điện lưới dao động
- Hạn chế hiện tượng tụt áp khi tải lớn
- Giữ công suất ổn định giữa các khung giờ cao điểm
Tản nhiệt Intercooler bằng đồng
- Tối ưu luồng gió
- Giảm nhiệt độ transistor công suất
- Tăng tuổi thọ linh kiện khi chạy full tải nhiều giờ
Phối ghép hệ thống theo hướng kỹ thuật
Tại DXaudio, FP14000 thường được cấu hình theo các hướng:
Phương án 1: Stereo đánh sub đôi 18”
- 4Ω/kênh
- Cài VPL phù hợp điện áp coil
- Dùng crossover từ processor ngoài
Phương án 2: Bridge đánh sub đơn công suất lớn
- 8Ω bridge
- Tối ưu SPL tối đa
- Kiểm soát chặt limiter để tránh quá áp
Phương án 3: Đánh full-range passive
- 8Ω stereo
- Kết hợp EQ và limiter từ DSP rời
- Đảm bảo độ sạch cho vocal và nhạc nền live band
Những trường hợp không nên sử dụng
- Hệ thống điện yếu, không ổn định
- Loa công suất nhỏ, không cần điện áp cao
- Cấu hình cố định lâu dài nhưng không có kiểm soát kỹ thuật
Trong các dự án cố định, DXaudio sẽ cân nhắc giải pháp có DSP tích hợp để đồng bộ bảo vệ và tinh chỉnh hệ thống.
Định hướng cấu hình tổng thể
FP14000 không đơn thuần là “main 14,000W”, mà là thiết bị đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc khuếch đại tải nặng. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào:
- Loa sử dụng (trở kháng, độ nhạy, điện áp chịu đựng)
- Cách chia tải
- Processor và limiter
- Nguồn điện thực tế tại công trình
Nếu đang xây dựng cấu hình full + sub cho sân khấu hoặc hệ thống lưu động, câu hỏi quan trọng không phải là “bao nhiêu watt là đủ”, mà là:
Hệ thống cần bao nhiêu điện áp và headroom để vận hành ổn định trong 4–6 giờ liên tục?




























